Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

white collar

/'wait'k l/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) công chức
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...