Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

white heat

/'wait'hi:t/

danh từ

  • nhiệt độ nóng trắng
  • (nghĩa bóng) cn giận điên lên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...