white meat
/'wait'mi:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
white meat
/'wait'mi:t/
danh từ
- thịt trắng (gà, thỏ, bê, lợn)
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...