Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

white meat

/'wait'mi:t/

danh từ

  • thịt trắng (gà, thỏ, bê, lợn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...