Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★

white paper

/'wait'peip/

danh từ

  • (chính trị) sách trắng (của chính phủ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...