Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

white slave

/'wait'sleiv/

danh từ

  • con gái bị lừa đưa ra nước ngoài làm đĩ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...