Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

white-hot

//

* tính từ
  • bị nung đỏ trắng
  • (nghĩa bóng) giận điên lên
  • (từ Mỹ, (từ lóng)) bị truy nã vì trọng tội
Định nghĩa tiếng Anh

s. intensely zealous or fervid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...