Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

white-lipped

/'wait'lipt/

tính từ

  • môi tái đi (vì sợ h i)
Định nghĩa tiếng Anh

s. having white lips from fear or terror

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...