Từ điển Anh–Việt

109,051 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

white-livered

/'wait'lipt/

tính từ

  • nhát gan, nhút nhát
Định nghĩa tiếng Anh

s easily frightened

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...