white-throat
/'wait rout/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
white-throat
/'wait rout/
danh từ
- (động vật học) chim chích cổ bạc
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...