Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★

whitehall

//

* danh từ
  • đường phố có nhiều cơ quan của chính phủ (ở Luân Đôn)
  • Rumours are circulating in Whitehall
  • có tin đồn đang lan truyền ở khu Whitehall
  • chính phủ Anh
    • Whitehall is/are refusing to confirm the reports:Chính phủ Anh từ chối xác nhận các tin đồn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a wide street in London stretching from Trafalgar Square to the Houses of Parliament; site of many government offices\nn. the British civil service

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...