whiteness
/'waitnis/
danh từ
- sắc trắng, màu bạc
- sắc tái nhợt (mặt...)
- (nghĩa bóng) sự ngây th, sự trong trắng
Định nghĩa tiếng Anh
n. lightness or fairness of complexion
112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. lightness or fairness of complexion
Đang tải...