Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12736

whiteness

/'waitnis/

danh từ

  • sắc trắng, màu bạc
  • sắc tái nhợt (mặt...)
  • (nghĩa bóng) sự ngây th, sự trong trắng
Định nghĩa tiếng Anh

n. lightness or fairness of complexion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...