whitewasher
/'waitw/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
whitewasher
/'waitw/
danh từ
- người quét vôi trắng
- (nghĩa bóng) người thanh minh; người minh oan
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who whitewashes.