Từ điển Anh–Việt

109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

whitewasher

/'waitw/

danh từ

  • người quét vôi trắng
  • (nghĩa bóng) người thanh minh; người minh oan
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who whitewashes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...