Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whitewasher

/'waitw/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whitewasher

/'waitw/

danh từ

  • người quét vôi trắng
  • (nghĩa bóng) người thanh minh; người minh oan
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who whitewashes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...