Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whithersoever

/'wi sou'ev/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whithersoever

/'wi sou'ev/

phó từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) đến bất kỳ ni nào, đến đâu cũng được
Định nghĩa tiếng Anh

adv. To whatever place; to what place soever; wheresoever; as, I will go whithersoever you lead.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...