Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whitish

/'waiti/ phổ biến #24087

Nghĩa thường dùng

hi trắng tính từ

“The walls were painted a whitish color.”Những bức tường được sơn màu hi trắng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whitish

/'waiti/

tính từ

  • hi trắng
Định nghĩa tiếng Anh

s. of something having a color tending toward white

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...