whitsun
/'hwitsәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
whitsun
//
* danh từ- ngày chủ nhật lễ Hiện xuống và những ngày gần đó; tuần lễ Hiện xuống (cũng) Whit
Định nghĩa tiếng Anh
n. Christian holiday; the week beginning on Whitsunday (especially the first 3 days)