Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whitsun

/'hwitsәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whitsun

//

* danh từ
  • ngày chủ nhật lễ Hiện xuống và những ngày gần đó; tuần lễ Hiện xuống (cũng) Whit
Định nghĩa tiếng Anh

n. Christian holiday; the week beginning on Whitsunday (especially the first 3 days)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...