whole meal
/'houl'mi:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
whole meal
/'houl'mi:l/
danh từ
- bột chưa rây
Từ điển Anh–Việt
112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...