whole room
cụm từ
- toàn bộ căn phòng, cả phòng
- in the whole room: trong cả căn phòng
- the whole room was silent: cả căn phòng im lặng
Đồng nghĩa
entire roomall the roomthe entire room
112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...