Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

whole-hearted

/'houl'h :tid/

tính từ

  • toàn tâm, toàn ý, một lòng một dạ

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...