Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15750

wholeheartedly

//

* phó từ
  • toàn tâm toàn ý; một lòng một dạ; hết lòng
Định nghĩa tiếng Anh

r. without reserve; without reservation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...