Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wholeheartedness

//

* danh từ
  • sự toàn tâm toàn ý
Định nghĩa tiếng Anh

n. undivided commitment or unreserved enthusiasm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...