Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whoopee

/'wu'pi:/ phổ biến #34170
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whoopee

/'wu'pi:/

thán từ

  • hoan hô!['wupi:]

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự vui nhộn
    • to make whoopee: vui nhộn
Định nghĩa tiếng Anh

n. noisy and boisterous revelry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...