whopper
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
whopper
/'w p/
danh từ
- (từ lóng) cái to lớn khác thường
- điều nói dối tr trẽn; điều nói láo không ngượng mồm
Định nghĩa tiếng Anh
n. a gross untruth; a blatant lie
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a gross untruth; a blatant lie
Đang tải...