whopper
/'w p/
danh từ
- (từ lóng) cái to lớn khác thường
- điều nói dối tr trẽn; điều nói láo không ngượng mồm
Biến thể từ
whoppers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a gross untruth; a blatant lie