Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whopper

/'w p/ phổ biến #22738
Biến thể từ whoppers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whopper

/'w p/

danh từ

  • (từ lóng) cái to lớn khác thường
  • điều nói dối tr trẽn; điều nói láo không ngượng mồm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a gross untruth; a blatant lie

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...