Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22738

whopper

/'w p/

danh từ

  • (từ lóng) cái to lớn khác thường
  • điều nói dối tr trẽn; điều nói láo không ngượng mồm
Biến thể từ whoppers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a gross untruth; a blatant lie

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...