Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21506

wickedness

/'wikidnis/

danh từ

  • tính chất đồi bại
  • tính chất độc ác
  • tính chất nguy hại
  • tính tinh quái
  • tính độc hại
Biến thể từ wickednesses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n morally objectionable behavior\nn absence of moral or spiritual values\nn the quality of being wicked\nn estrangement from god\nn the quality of being disgusting to the senses or emotions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...