Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wickedness

/'wikidnis/ phổ biến #21506
Biến thể từ wickednesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wickedness

/'wikidnis/

danh từ

  • tính chất đồi bại
  • tính chất độc ác
  • tính chất nguy hại
  • tính tinh quái
  • tính độc hại
Định nghĩa tiếng Anh

n morally objectionable behavior n absence of moral or spiritual values n the quality of being wicked n estrangement from god n the quality of being disgusting to the senses or emotions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...