Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wide awake

/'waid 'weik/

tính từ

  • thức, tỉnh hẳn
  • (nghĩa bóng) tỉnh táo, hiểu biết, thận trọng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...