Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wide-awake

/'waid weik/

danh từ

  • mũ dạ mềm rộng vành
Định nghĩa tiếng Anh

s fully awake\ns fully alert and watchful

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...