Từ điển Anh–Việt

112.371 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wide-awake

/'waid weik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wide-awake

/'waid weik/

danh từ

  • mũ dạ mềm rộng vành
Định nghĩa tiếng Anh

s fully awake s fully alert and watchful

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...