Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wide-open

/'waid'oup n/

tính từ

  • mở rộng
  • trống, trống tri
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không hạn chế chi bời rượu chè (thành phố)
Định nghĩa tiếng Anh

s. open wide\ns. lax in enforcing laws

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...