Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wide-open

/'waid'oup n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wide-open

/'waid'oup n/

tính từ

  • mở rộng
  • trống, trống tri
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không hạn chế chi bời rượu chè (thành phố)
Định nghĩa tiếng Anh

s. open wide s. lax in enforcing laws

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...