Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wide-ranging

/ˌwaɪdˈreɪn.dʒɪŋ/

Nghĩa thường dùng

bao quát rộng, đề cập đến nhiều khía cạnh tính từ

“The audit covered a wide-ranging review of operations.”Cuộc kiểm toán bao gồm một đánh giá bao quát rộng về hoạt động.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tính từ

  • bao quát rộng, đề cập đến nhiều khía cạnh

ví dụ

The audit covered a wide-ranging review of operations. — Cuộc kiểm toán bao gồm một đánh giá bao quát rộng về hoạt động.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...