wide range
Đang hiển thị mục gốc wide range cho “wider range”.
Nghĩa thường dùng
“The store sells a wide range of sports shoes.”Cửa hàng bán đa dạng các loại giày thể thao.
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc wide range cho “wider range”.
“The store sells a wide range of sports shoes.”Cửa hàng bán đa dạng các loại giày thể thao.
Đang tải...