widowerhood
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
widowerhood
//
* danh từ- cảnh goá vợ; thời gian goá vợ* danh từ
- cảnh goá vợ; thời gian goá vợ
Định nghĩa tiếng Anh
n. The state of being a widower.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The state of being a widower.
Đang tải...