Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

widowhood

/'widouhud/ phổ biến #27297
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

widowhood

/'widouhud/

danh từ

  • cnh goá bụa
  • thời gian ở goá
Định nghĩa tiếng Anh

n. the time of a woman's life when she is a widow n. the state of being a widow who has not remarried

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...