wifehood
/'waifhud/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wifehood
/'waifhud/
danh từ
- cnh làm vợ, cưng vị làm vợ
Định nghĩa tiếng Anh
n. Womanhood. n. The state of being a wife; the character of a wife.