Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wifehood

/'waifhud/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wifehood

/'waifhud/

danh từ

  • cnh làm vợ, cưng vị làm vợ
Định nghĩa tiếng Anh

n. Womanhood. n. The state of being a wife; the character of a wife.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...