Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wildfowl

/'waildfaul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wildfowl

/'waildfaul/

danh từ

  • chim săn bắn
Định nghĩa tiếng Anh

n. flesh of any of a number of wild game birds suitable for food

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...