Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wildfowl

/'waildfaul/

danh từ

  • chim săn bắn
Định nghĩa tiếng Anh

n. flesh of any of a number of wild game birds suitable for food

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...