Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19902

wildness

/'waildnis/

danh từ

  • tình trạng hoang d
  • tính chất man rợ
  • tình trạng hoang vu (miền)
  • sự dữ dội
  • sự cuồng nhiệt, sự điên cuồng
  • tính chất phóng đ ng, tính chất bừa b i (trong cuộc sống)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a feeling of extreme emotional intensity\nn. an unruly disposition to do as one pleases\nn. an intractably barbarous or uncultivated state of nature

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...