Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

willet

/'wilit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

willet

/'wilit/

danh từ

  • (động vật học) chim dẽ Bắc Mỹ
Định nghĩa tiếng Anh

n. large North American shorebird of eastern and Gulf Coasts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...