Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

willies

/'wiliz/

danh từ số nhiều

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự sợ h i, sự sợ sệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. feelings of uneasiness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...