Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

willow-pattern

/'wilou,p t n/

danh từ

  • hình vẽ men xanh (trên đồ sứ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...