Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

willowed

//

* tính từ
  • trồng liễu; có nhiều liễu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Abounding with willows; containing willows; covered or\n overgrown with willows.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...