Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

willowy

/'wiloui/ GRE phổ biến #24680
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

willowy

/'wiloui/

tính từ

  • có nhiều liễu
  • yểu điệu, thướt tha
Định nghĩa tiếng Anh

s slender and graceful

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...