willy-nilly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
willy-nilly
/'wili'nili/
phó từ
- dù muốn dù không, muốn hay không muốn
Định nghĩa tiếng Anh
r. without having a choice
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. without having a choice
Đang tải...