Từ điển Anh–Việt

112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

winceyette

/'winsi'et/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

winceyette

//

* danh từ
  • vải mềm (làm bằng sợi bông, hoặc bông pha len, dùng để may bộ đồ ngủ, áo ngủ...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. cotton flannelette with a nap on both sides

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...