winceyette
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
winceyette
//
* danh từ- vải mềm (làm bằng sợi bông, hoặc bông pha len, dùng để may bộ đồ ngủ, áo ngủ...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. cotton flannelette with a nap on both sides
Từ điển Anh–Việt
112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. cotton flannelette with a nap on both sides
Đang tải...