Từ điển Anh–Việt

111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wind breaker

/'wind'breik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wind breaker

/'wind'breik/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) wind-cheater
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...