Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wind turbine

/wɪnd ˈtɜːr.baɪn/

Nghĩa thường dùng

Tua bin gió danh từ

“Wind turbines convert wind into electricity.”Tua bin gió chuyển đổi gió thành điện.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...