Từ điển Anh–Việt

111.721 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wind whistles

Nghĩa thường dùng

gió rít lên noun+verb

“Soon the wind was whistling through the trees.”Chẳng mấy chốc gió rít lên qua những tán cây.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...