Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wind-cheater

/'wind,t i:t/

danh từ

  • áo chống gió (bằng da, bằng len dày, thắt ngang lưng) ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) wind_breaker)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...