wind-cheater
/'wind,t i:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wind-cheater
/'wind,t i:t/
danh từ
- áo chống gió (bằng da, bằng len dày, thắt ngang lưng) ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) wind_breaker)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...