Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wind-gauge

/'windgeid/

-gauge)
/'windgeid /

danh từ

  • (kỹ thuật) cái đo gió
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...