Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wind-instrument

/'wind,instrum nt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wind-instrument

/'wind,instrum nt/

danh từ

  • (âm nhạc) nhạc khí thổi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...