Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wind-instrument

/'wind,instrum nt/

danh từ

  • (âm nhạc) nhạc khí thổi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...