Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wind-shield

/'wind i:ld/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) wind-screen
  • (định ngữ) wind-shield wiper cái gạt nước (ở kính xe ô tô)
Biến thể từ wind-shields số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...