Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wind-sock

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wind-sock

//

* danh từ
  • ống gió (ống vải bạt, hở ở hai đầu, phất phới ở trên đỉnh một cây sào để chỉ hướng gió; tại phi trường...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...