Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wind-wept

//

* tính từ
  • lộng gió
  • rối bù (tóc)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...