Từ điển Anh–Việt

112.142 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

windhover

/'wind,h v/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

windhover

/'wind,h v/

danh từ

  • (động vật học) chim cắt
Định nghĩa tiếng Anh

n. The kestrel; -- called also windbibber, windcuffer, windfanner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...