Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

windhover

/'wind,h v/

danh từ

  • (động vật học) chim cắt
Định nghĩa tiếng Anh

n. The kestrel; -- called also windbibber, windcuffer,\n windfanner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...